Bu lông móc nâng bằng thép không gỉ và thép cacbon theo tiêu chuẩn DIN 580.

Mô tả ngắn gọn:

GIÁ EXW: 720 USD - 910 USD/TẤN
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 2 tấn
ĐÓNG GÓI: TÚI/HỘP CÓ PALLET
CẢNG: Thiên Tân/QINGDAO/THƯỢNG HẢI/NINGBO
THỜI GIAN GIAO HÀNG: 5-30 NGÀY TÙY THEO SỐ LƯỢNG
PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN: T/T/LC
Khả năng cung ứng: 600 tấn/tháng


  • Giá FOB:0,5 USD - 9.999 USD / Chiếc
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu:100 miếng
  • Khả năng cung ứng:10000 chiếc/tháng
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Hình ảnh sản phẩm:

    1600479882523_主图_03 62427916916_主图_01 1600181621925_主图_01 62435993520_主图_05

    Mô tả sản phẩm:

    Tên sản phẩm
    Bu lông mắt
    Xử lý bề mặt
    Trơn/Mạ kẽm nhúng nóng/Mạ kẽm điện phân/Đen
    Kích cỡ
    M8-M20
    Vật liệu
    Thép không gỉ
    Nơi xuất xứ
    Trung Quốc
    Cảng
    Thiên Tân/Thanh Đảo/Ningbo
    Điều khoản thanh toán
    T/T
    Thời gian giao hàng
    5-7 ngày

    Ưu điểm của sản phẩm:

    1. Gia công chính xác

    ☆ Đo lường và gia công bằng máy công cụ và dụng cụ đo lường chính xác trong điều kiện môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt.

      2.Chất liệu kim loại chất lượng cao

    ☆ Có tuổi thọ cao, sinh nhiệt thấp, độ cứng cao, độ bền cao, độ ồn thấp, khả năng chống mài mòn cao và các đặc tính khác.

            3.Tiết kiệm chi phí

    ☆ Việc sử dụng chất liệu kim loại chất lượng cao, sau quá trình gia công và tạo hình chính xác, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.

    Thông số sản phẩm:

    f4_1589501816

    Thông số kỹ thuật ren M8 M10 M12 M12 M16 M16 M20 M20 M24 M24 M30 M30 M36 M36
    d
    P Sân bóng đá 1,25 1,5 1,75 1,5 2 1,5 2,5 3 3 2 3.5 2 4 3
    d2 20 25 30 30 35 35 40 40 50 50 65 65 75 75
    d3 36 45 54 54 63 63 72 72 90 90 108 108 126 126
    d4 20 25 30 30 35 35 40 40 50 50 60 60 70 70
    e 6 8 10 10 12 12 14 14 18 18 22 22 26 26
    f 2,5 3 3.5 3.5 4 4 5 5 6 6 7 7 8 8
    ds Tối đa 6 7.7 9.4 9.4 13 13 16.4 16.4 19,6 19,6 25 25 30.3 30.3
    Tối thiểu 5,82 7,48 9.18 9.18 12,73 12,73 16.13 16.13 19,27 19,27 24,67 24,67 29,91 29,91
    h 36 45 53 53 62 62 71 71 90 90 109 109 128 128
    k 8 10 12 12 14 14 16 16 20 20 24 24 28 28
    L Danh nghĩa 13 17 20,5 20,5 27 27 30 30 36 36 45 45 54 54
    Tối thiểu 12,65 16,65 20.08 20.08 26,58 26,58 29,58 29,58 35,5 35,5 44,5 44,5 53,5 53,5
    Tối đa 13,35 17.35 20,92 20,92 27,42 27,42 30,42 30,42 36,5 36,5 45,5 45,5 54,5 54,5
    m 10 12 14 14 16 16 19 19 24 24 28 28 32 32
    Trọng lượng tịnh (thép) ≈ kg 0,06 0.11 0,18 0,18 0,28 0,28 0,45 0,45 0,74 0,74 1,66 1,66 2,65 2,65
    Thông số kỹ thuật ren M42 M42 M48 M48 M56 M56 M64 M64 M72 M72 M80 M80 M100 M100
    d
    P Sân bóng đá 4,5 3 5 3 5.5 4 6 4 6 4 6 4 6 4
    d2 85 85 100 100 110 110 120 120 150 150 170 170 190 190
    d3 144 144 166 166 184 184 206 206 260 260 296 296 330 330
    d4 80 80 90 90 100 100 110 110 140 140 160 160 180 180
    e 30 30 35 35 38 38 42 42 50 50 55 55 60 60
    f 9 9 10 10 11 11 12 12 12 12 12 12 12 12
    ds Tối đa 35,6 35,6 41 41 48,3 48,3 55,7 55,7 63,7 63,7 71,7 71,7 91,7 91,7
    Tối thiểu 35,21 35,21 40,61 40,61 47,91 47,91 55,24 55,24 63,24 63,24 71,24 71,24 91,16 91,16
    h 147 147 168 168 187 187 208 208 260 260 298 298 330 330
    k 32 32 38 38 42 42 48 48 60 60 68 68 75 75
    L Danh nghĩa 63 63 68 68 78 78 90 90 100 100 112 112 130 130
    Tối thiểu 62,4 62,4 67,4 67,4 77,4 77,4 89,3 89,3 99,3 99,3 111.3 111.3 129,2 129,2
    Tối đa 63,6 63,6 68,6 68,6 78,6 78,6 90,7 90,7 100,7 100,7 112,7 112,7 130,8 130,8
    m 38 38 46 46 50 50 58 58 72 72 80 80 88 88
    Trọng lượng tịnh (thép) ≈ kg 4.03 4.03 6,38 6,38 8.8 8.8 12.4 12.4 23.3 23.3 34.2 34.2 49.1 49.1

    GÓI DỊCH VỤ CỦA CHÚNG TÔI:

    1. Bao 25 ​​kg hoặc bao 50 kg.
    2. Bao tải trên pallet.
    3. Thùng carton 25 kg hoặc thùng carton có pallet.
    4. Đóng gói theo yêu cầu của khách hàng

     


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.